- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 658.8 H 407 Th
Nhan đề: Marketing truyền thông :Phương thức trao đổi thông tin trong kinh doanh /Hoàng Minh Thư
 |
DDC
| 658.8 | |
Tác giả CN
| Hoàng Minh Thư | |
Nhan đề
| Marketing truyền thông :Phương thức trao đổi thông tin trong kinh doanh /Hoàng Minh Thư | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động - Xã hội,2008 | |
Mô tả vật lý
| 175 tr. ;21 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Marketing | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000018216-8 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(10): 3000015521-30 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22266 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 161EDC41-9DA9-42FD-92F1-7869202EDE71 |
|---|
| 005 | 201601280909 |
|---|
| 008 | 130110s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160128090912|bngavt|c20081105|dvanpth|y20080807|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a658.8|bH 407 Th |
|---|
| 100 | |aHoàng Minh Thư |
|---|
| 245 | |aMarketing truyền thông :|bPhương thức trao đổi thông tin trong kinh doanh /|cHoàng Minh Thư |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động - Xã hội,|c2008 |
|---|
| 300 | |a175 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aMarketing |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000018216-8 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(10): 3000015521-30 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/marketingtruyenthong_hoangminhthu/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a13|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000015530
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
2
|
3000015529
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
3
|
3000015528
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
4
|
3000015527
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
5
|
3000015526
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
6
|
3000015525
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
7
|
3000015524
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
3000015523
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
9
|
3000015522
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
10
|
3000015521
|
Kho mượn
|
658.8 H 407 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
|
|
|
|