- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.38 T 455 O
Nhan đề: Kỹ thuật số :Lý thuyết và bài tập /Tống Văn On
 |
DDC
| 621.38 | |
Tác giả CN
| Tống Văn On | |
Nhan đề
| Kỹ thuật số :Lý thuyết và bài tập /Tống Văn On | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động - xã hội,2007 | |
Mô tả vật lý
| 516 tr. ;27 cm | |
Môn học
| Điện tử số | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000017796-8 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000015432-43 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22213 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 22A4F4F6-DCAB-4E19-A5A6-D9099650873A |
|---|
| 005 | 201709141356 |
|---|
| 008 | 130110s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170914135622|bthanhnhan|c20170914135125|dthanhnhan|y20080731|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a621.38|bT 455 O |
|---|
| 100 | |aTống Văn On |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật số :|bLý thuyết và bài tập /|cTống Văn On |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động - xã hội,|c2007 |
|---|
| 300 | |a516 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 690 | |aĐiện tử số |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000017796-8 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000015432-43 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/kythuatso_tongvanon/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000015443
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000015442
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000015441
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000015440
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000015439
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000015438
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000015437
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000015436
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000015435
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000015434
|
Kho mượn
|
621.38 T 455 O
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|