- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 620.105 Đ 450 L
Nhan đề: Cơ học ứng dụng. Bài tập giải mẫu và câu hỏi trắc nghiệm. Phần cơ học vật rắn biến dạng /Đỗ Như Lân, Trần Đức Trung
 |
DDC
| 620.105 | |
Tác giả CN
| Đỗ Như Lân | |
Nhan đề
| Cơ học ứng dụng. Bài tập giải mẫu và câu hỏi trắc nghiệm. Phần cơ học vật rắn biến dạng /Đỗ Như Lân, Trần Đức Trung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục,2004 | |
Mô tả vật lý
| 120 tr ;24 cm | |
Phụ chú
| Sách dành cho sinh viên cao đẳng Sư phạm và các ngành không cơ khí đại học Kỹ thuật. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ học ứng dụng - Bài tập | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Đức Trung | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000017910-2 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000014382-8 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22163 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | BACF88A0-DF13-4726-8F2B-2461EB56ED2F |
|---|
| 005 | 201604211558 |
|---|
| 008 | 130110s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160421155808|bngavt|c20080909|dvanpth|y20080730|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a620.105|bĐ 450 L |
|---|
| 100 | |aĐỗ Như Lân |
|---|
| 245 | |aCơ học ứng dụng. Bài tập giải mẫu và câu hỏi trắc nghiệm. Phần cơ học vật rắn biến dạng /|cĐỗ Như Lân, Trần Đức Trung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c2004 |
|---|
| 300 | |a120 tr ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aSách dành cho sinh viên cao đẳng Sư phạm và các ngành không cơ khí đại học Kỹ thuật. |
|---|
| 650 | |aCơ học ứng dụng - Bài tập |
|---|
| 700 | |aTrần Đức Trung |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000017910-2 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000014382-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/cohocungdungbaitapgiaimau_donhulan/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000014388
|
Kho mượn
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000014387
|
Kho mượn
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000014386
|
Kho mượn
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000014385
|
Kho mượn
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000014384
|
Kho mượn
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000014383
|
Kho mượn
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000014382
|
Kho mượn
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000017912
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000017911
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000017910
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.105 Đ 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|