- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 623.812 Tr 121 Ngh
Nhan đề: Tính toán, thiết kế kết cấu tàu /Trần Công Nghị
 |
DDC
| 623.812 | |
Tác giả CN
| Trần Công Nghị | |
Nhan đề
| Tính toán, thiết kế kết cấu tàu /Trần Công Nghị | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa | |
Thông tin xuất bản
| Tp. HCM :Nxb ĐHQG Tp. HCM,2005 | |
Mô tả vật lý
| 227 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tàu thủy - Thiết kế | |
Môn học
| Thiết kế kết cấu tàu thuỷ | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000017427-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000013311-22 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22008 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | B975921A-9715-4DEE-8D36-4EF83C2846F3 |
|---|
| 005 | 201511171500 |
|---|
| 008 | 130110s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20151117150004|bngavt|c20130325142913|dluuyen|y20080604|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a623.812|bTr 121 Ngh |
|---|
| 100 | |aTrần Công Nghị |
|---|
| 245 | |aTính toán, thiết kế kết cấu tàu /|cTrần Công Nghị |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ nhất có sửa chữa |
|---|
| 260 | |aTp. HCM :|bNxb ĐHQG Tp. HCM,|c2005 |
|---|
| 300 | |a227 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aTàu thủy - Thiết kế |
|---|
| 690 | |aThiết kế kết cấu tàu thuỷ |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000017427-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000013311-22 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/tinhtoanthietkeketcautau_trancongnghi/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000013322
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000013320
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
3
|
3000013319
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
4
|
3000013318
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
5
|
3000013317
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
6
|
3000013316
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
7
|
3000013315
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
8
|
3000013314
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
9
|
3000013313
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
10
|
3000013312
|
Kho mượn
|
623.812 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|
|