- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 573 Ng 527 H
Nhan đề: Sinh lý học người và động vật :Dùng cho SV CĐ, ĐH chuyên ngành Sinh học, CNSH và giáo viên Trung học phổ thông /Nguyễn Như Hiền, Nguyễn Hồng Hạnh
 |
DDC
| 573 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Như Hiền | |
Nhan đề
| Sinh lý học người và động vật :Dùng cho SV CĐ, ĐH chuyên ngành Sinh học, CNSH và giáo viên Trung học phổ thông /Nguyễn Như Hiền, Nguyễn Hồng Hạnh | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục Việt Nam,2007, 2009 | |
Mô tả vật lý
| 295 tr. :Minh họa ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sinh lý học người | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sinh lý học động vật | |
Môn học
| Sinh lý người và động vật | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hồng Hạnh | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000017121-3 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(16): 3000012655, 3000028538-52 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 20734 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 07AC97BC-99CF-4A8C-9FA6-27FA0D950E2D |
|---|
| 005 | 201309241518 |
|---|
| 008 | 130110s20072009vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130924151757|boanhntk|c20130507100900|dvanpth|y20071221|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a573|bNg 527 H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Như Hiền |
|---|
| 245 | |aSinh lý học người và động vật :|bDùng cho SV CĐ, ĐH chuyên ngành Sinh học, CNSH và giáo viên Trung học phổ thông /|cNguyễn Như Hiền, Nguyễn Hồng Hạnh |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục Việt Nam,|c2007, 2009 |
|---|
| 300 | |a295 tr. :|bMinh họa ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aSinh lý học người |
|---|
| 650 | |aSinh lý học động vật |
|---|
| 690 | |aSinh lý người và động vật |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hồng Hạnh |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000017121-3 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(16): 3000012655, 3000028538-52 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/500_tunhien_toan/570_sinhhoc_khoahocdoisong/sinh ly hoc nguoi va dong vat_ nguyen nhu hien_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a19|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000028552
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
19
|
|
|
|
|
2
|
3000028551
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
18
|
|
|
|
|
3
|
3000028550
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
17
|
|
|
|
|
4
|
3000028549
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
16
|
|
|
|
|
5
|
3000028548
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
6
|
3000028547
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
7
|
3000028546
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
8
|
3000028545
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
9
|
3000028544
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
10
|
3000028543
|
Kho mượn
|
573 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|
|