- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 174.4 Ng 527 M
Nhan đề: Những vấn đề xã hội, đạo đức và pháp luật của công nghệ sinh học /Nguyễn Văn Mùi
 |
DDC
| 174.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Mùi | |
Nhan đề
| Những vấn đề xã hội, đạo đức và pháp luật của công nghệ sinh học /Nguyễn Văn Mùi | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,2006 | |
Mô tả vật lý
| 237 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công nghệ sinh học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Đạo đức nghề nghiệp | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000016522-3, 1000016682 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000010988-94 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 20490 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 3AA7A4C0-4FC4-4B83-80C2-937DB2A3636F |
|---|
| 005 | 201609150956 |
|---|
| 008 | 130110s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160915095610|bngavt|c20071101|dvanpth|y20071025|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a174.4|bNg 527 M |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Mùi |
|---|
| 245 | |aNhững vấn đề xã hội, đạo đức và pháp luật của công nghệ sinh học /|cNguyễn Văn Mùi |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2006 |
|---|
| 300 | |a237 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aCông nghệ sinh học |
|---|
| 650 | |aĐạo đức nghề nghiệp |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000016522-3, 1000016682 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000010988-94 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/100_triethoc_tamlyhoc/170_daoduchoc/nhungvandexahoidaoduc_nguyenvanmui/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000016682
|
Kho đọc Sinh viên
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
1000016523
|
Kho đọc Sinh viên
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
1000016522
|
Kho đọc Sinh viên
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000010994
|
Kho mượn
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000010993
|
Kho mượn
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000010992
|
Kho mượn
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000010991
|
Kho mượn
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
3000010990
|
Kho mượn
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
3000010989
|
Kho mượn
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
3000010988
|
Kho mượn
|
174.4 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|