- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 340.1 V 500 Qu
Nhan đề: Pháp luật đại cương /Vũ Đình Quyền
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 20219 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | FE8259D2-0E2B-4AB3-9444-3633C57F7F7B |
|---|
| 005 | 201709181554 |
|---|
| 008 | 130110s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170918155434|bthanhnhan|c20161130105146|dvinhpq|y20070510|zvanpth |
|---|
| 082 | |a340.1|bV 500 Qu |
|---|
| 100 | |aVũ Đình Quyền |
|---|
| 245 | |aPháp luật đại cương /|cVũ Đình Quyền |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động - Xã hội,|c2006 |
|---|
| 300 | |a209 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aLuật - Đại cương |
|---|
| 650 | |aLuật - Việt Nam |
|---|
| 690 | |aPháp luật đại cương |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000010118 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/340_luathoc/phapluatdaicuong/page thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000010118
|
Kho mượn
|
340.1 V 500 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|