- Vie Ref. Books
- CallNumber: 664.09 Đ 455 Đ
Label: Kỹ thuật bao bì thực phẩm /Đống Thị Anh Đào
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 18994 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 078A5BF0-66FA-400E-AD22-FABC76AB6FB1 |
|---|
| 005 | 201908281009 |
|---|
| 008 | 130110s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20190828100949|btrangthuvien|c20190828100936|dtrangthuvien|y20060509|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a664.09|bĐ 455 Đ |
|---|
| 100 | |aĐống Thị Anh Đào |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật bao bì thực phẩm /|cĐống Thị Anh Đào |
|---|
| 260 | |aTp. HCM :|bĐHQG Tp. HCM,|c2005 |
|---|
| 300 | |a269 tr. :|bảnh ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aBao gói sản phẩm |
|---|
| 650 | |aThực phẩm - Bao bì |
|---|
| 690 | |aBao gói thực phẩm |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật hiện đại trong bao gói và bảo quản thực phẩm |
|---|
| 690 | |aCác quá trình cơ bản trong công nghệ thực phẩm |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000016387-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000010437-48 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000004118 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/660_kythuathoahoc/ky thuat bao bi thuc pham _dong thi anh dao_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a16|b4|c1|d2 |
|---|
| |
| Line |
Barcode |
Location |
Local Call |
Class |
Copy |
Status |
Units |
Reservations |
|
1
|
3000010447
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000010446
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000010445
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000010444
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000010443
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000010441
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
7
|
3000010439
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
Mất KLD
|
|
|
|
8
|
3000010438
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
9
|
3000010437
|
Kho mượn
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
10
|
1000016389
|
Kho đọc Sinh viên
|
664.09 Đ 455 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
|
|
|
|