- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 696 L 250 D
Nhan đề: Môi trường trong xây dựng /Lê Anh Dũng, Đỗ Đình Đức
 |
DDC
| 696 | |
Tác giả CN
| Lê Anh Dũng | |
Nhan đề
| Môi trường trong xây dựng /Lê Anh Dũng, Đỗ Đình Đức | |
Lần xuất bản
| Tái bản | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2011 | |
Mô tả vật lý
| 152 tr. ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Môi trường - Bảo vệ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Môi trường và Con người | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Đình Đức | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000022927-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000030425-31 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 17587 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 561D0EBB-F5AD-464F-95F1-019553B17FFE |
|---|
| 005 | 201606140849 |
|---|
| 008 | 130110s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160614084911|bngavt|c20121220|dvanpth|y20050805|zhoannq |
|---|
| 082 | |a696|bL 250 D |
|---|
| 100 | |aLê Anh Dũng |
|---|
| 245 | |aMôi trường trong xây dựng /|cLê Anh Dũng, Đỗ Đình Đức |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2011 |
|---|
| 300 | |a152 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aMôi trường - Bảo vệ |
|---|
| 650 | |aMôi trường và Con người |
|---|
| 700 | |aĐỗ Đình Đức |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000022927-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000030425-31 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/690_xaydung/moitruongtrongxaydung_leanhdung/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000030431
|
Kho mượn
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000030430
|
Kho mượn
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000030429
|
Kho mượn
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000030428
|
Kho mượn
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000030427
|
Kho mượn
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000030426
|
Kho mượn
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000030425
|
Kho mượn
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000022929
|
Kho đọc Sinh viên
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000022928
|
Kho đọc Sinh viên
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000022927
|
Kho đọc Sinh viên
|
696 L 250 D
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|