- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 623.84 Tr 121 Ngh
Nhan đề: Kết cấu thân tàu /Trần Công Nghị
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 17109 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | CDD7A9B9-10D0-4DBB-A9EC-FE638C8260DF |
|---|
| 005 | 201709130730 |
|---|
| 008 | 130110s20032006vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170913073020|bvanpth|c20130305210936|dvanpth|y20050516|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a623.84|bTr 121 Ngh |
|---|
| 100 | |aTrần Công Nghị |
|---|
| 245 | |aKết cấu thân tàu /|cTrần Công Nghị |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ nhất, có sửa chữa bổ sung |
|---|
| 260 | |aTpHCM :|bNxb ĐHQG Tp. HCM,|c2003, 2006 |
|---|
| 300 | |a225 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aTàu thuyền - Kỹ thuật |
|---|
| 650 | |aTàu thuyền - Kết cấu |
|---|
| 690 | |aĐồ án môn học Kết cấu tàu thủy |
|---|
| 690 | |aThực tập Cấu tạo tàu thủy và Cảng biển |
|---|
| 690 | |aThực tập Cấu tạo tàu thủy |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000015062-4 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(21): 3000009422-6, 3000009607, 3000022371-82, 3000022455-7 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000003886 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/623_khoahocquansuvacongtrinhbien/ket cau than tau_tran cong nghi_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a25|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000022457
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
25
|
|
|
|
|
2
|
3000022456
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
24
|
|
|
|
|
3
|
3000022455
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
23
|
|
|
|
|
4
|
3000022382
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
22
|
|
|
|
|
5
|
3000022381
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
21
|
|
|
|
|
6
|
3000022380
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
20
|
|
|
|
|
7
|
3000022379
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
19
|
|
|
|
|
8
|
3000022377
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
17
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
9
|
3000022376
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
16
|
|
|
|
|
10
|
3000022375
|
Kho mượn
|
623.84 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
|
|
|
|