- Sách, Bài giảng NTU
- Ký hiệu PL/XG: 639.31 Ng 527 Tr
Nhan đề: Quản lý chất lượng nước trong nuôi trồng thủy sản /Nguyễn Đình Trung
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 17043 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 942B935C-5DCA-4365-921B-46E268DCFF41 |
|---|
| 005 | 202509111501 |
|---|
| 008 | 130110s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20250911150137|bvanpth|c20170918144852|dvanpth|y20050427|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a639.31|bNg 527 Tr |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đình Trung |
|---|
| 245 | |aQuản lý chất lượng nước trong nuôi trồng thủy sản /|cNguyễn Đình Trung |
|---|
| 246 | |aWater quality management for Aquaculture |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông Nghiệp,|c2004 |
|---|
| 300 | |a157 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aNuôi trồng Thủy sản|xChất lượng nước |
|---|
| 690 | |aQuản lý chất lượng nước trong nuôi trồng thủy sản |
|---|
| 690 | |aNuôi trồng thủy sản |
|---|
| 690 | |aCông nghệ nuôi trồng thủy sản |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000014773-5 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(16): 3000009313-27, 3000010009 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000004195 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/630_nongnghiep_congnghelienhe/quan ly chat luong nuoc trong nuoi trong thuy san _nguyen dinh trung_01.jpgsmallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a20|b6|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000010009
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
Sách Tiếng Việt
|
19
|
|
|
|
|
2
|
3000009327
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
SGH
|
18
|
|
|
|
|
3
|
3000009325
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
SGH
|
16
|
|
|
|
|
4
|
3000009323
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
SGH
|
14
|
|
|
|
|
5
|
3000009321
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
SGH
|
12
|
|
|
|
|
6
|
3000009320
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
SGH
|
11
|
|
|
|
|
7
|
3000009319
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
SGH
|
10
|
|
|
|
|
8
|
3000009318
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
SGH
|
9
|
|
|
|
|
9
|
3000009317
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
SGH
|
8
|
|
|
|
|
10
|
3000009316
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Tr
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
|
|
|
|