- Sách, Bài giảng NTU
- Ký hiệu PL/XG: 639.2 Th 103 Ng
Nhan đề: Kỹ thuật khai thác cá :Phương pháp và các loại ngư cụ đánh cá có sử dụng nguồn sáng /Thái Văn Ngạn
 |
DDC
| 639.2 | |
Tác giả CN
| Thái Văn Ngạn | |
Nhan đề
| Kỹ thuật khai thác cá :Phương pháp và các loại ngư cụ đánh cá có sử dụng nguồn sáng /Thái Văn Ngạn | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nông Nghiệp,2005 | |
Mô tả vật lý
| 79 tr. :minh họa, ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cá-Đánh bắt | |
Môn học
| Thực tập chuyên ngành 2 | |
Môn học
| Khai thác thủy sản 2 | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000014755-7 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(16): 3000009223-37, 3000009826 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000003874 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 17024 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | CEFB7BD7-96BA-4BDC-B563-B097C91A18A2 |
|---|
| 005 | 202509111458 |
|---|
| 008 | 130110s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20250911145839|bvanpth|c20170918085024|dhienhtt|y20050427|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a639.2|bTh 103 Ng |
|---|
| 100 | |aThái Văn Ngạn |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật khai thác cá :|bPhương pháp và các loại ngư cụ đánh cá có sử dụng nguồn sáng /|cThái Văn Ngạn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông Nghiệp,|c2005 |
|---|
| 300 | |a79 tr. :|bminh họa, ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aCá|xĐánh bắt |
|---|
| 690 | |aThực tập chuyên ngành 2 |
|---|
| 690 | |aKhai thác thủy sản 2 |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000014755-7 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(16): 3000009223-37, 3000009826 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000003874 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/630_nongnghiep_congnghelienhe/ky thuat khai thac ca..._thai van ngan/ky thuat khai thac ca..._thai van ngan_01thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a20|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000009826
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
20
|
|
|
|
|
2
|
2000003874
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
19
|
|
|
|
|
3
|
3000009237
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
18
|
|
|
|
|
4
|
3000009236
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
17
|
|
|
|
|
5
|
3000009235
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
16
|
|
|
|
|
6
|
3000009234
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
15
|
|
|
|
|
7
|
3000009233
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
14
|
|
|
|
|
8
|
3000009232
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
13
|
|
|
|
|
9
|
3000009231
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
12
|
|
|
|
|
10
|
3000009230
|
Kho mượn
|
639.2 Th 103 Ng
|
SGH
|
11
|
|
|
|
|
|
|
|
|