- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 690.21 B 510 T
Nhan đề: Lập trình tính kết cấu /Bùi Đức Tiển
 |
DDC
| 690.21 | |
Tác giả CN
| Bùi Đức Tiển | |
Nhan đề
| Lập trình tính kết cấu /Bùi Đức Tiển | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,1995 | |
Mô tả vật lý
| 208 tr. ;21 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Xây dựng - Tin học hóa | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(1): 1000012834 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000002025 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 15157 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 864BED1F-E2BA-4E4C-BE5E-DEF53AE86B23 |
|---|
| 005 | 201506041020 |
|---|
| 008 | 130110s1995 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20150604102034|bvinhpq|c20141229144357|dvanpth|y20040702|zthangn |
|---|
| 082 | |a690.21|bB 510 T |
|---|
| 100 | |aBùi Đức Tiển |
|---|
| 245 | |aLập trình tính kết cấu /|cBùi Đức Tiển |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c1995 |
|---|
| 300 | |a208 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aXây dựng - Tin học hóa |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000012834 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000002025 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/690_xaydung/laptrinhtinhketcau_buiductien/page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000002025
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
690.21 B 510 T
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
1000012834
|
Kho đọc Sinh viên
|
690.21 B 510 T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|