- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.9 Ng 527 Đ
Nhan đề: Công nghệ khai thác thiết bị cơ khí :Giáo trình dùng cho kỹ thuật viên, học viên trung cấp và công nhân các ngành cơ khí /Nguyễn Tiến Đào, Trần Công Đức
 |
DDC
| 621.9 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Tiến Đào | |
Nhan đề
| Công nghệ khai thác thiết bị cơ khí :Giáo trình dùng cho kỹ thuật viên, học viên trung cấp và công nhân các ngành cơ khí /Nguyễn Tiến Đào, Trần Công Đức | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,2001 | |
Mô tả vật lý
| 323 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Máy công cụ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Gia công kim loại | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chế tạo máy-Công nghệ | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Công Đức | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000012927-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(1): 3000007152 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000001947 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 14960 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 67D712F1-748D-4D46-9B14-43D54B0146B6 |
|---|
| 005 | 202012251501 |
|---|
| 008 | 130110s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20201225150123|bvanpth|c20130121142616|dtrangthuvien|y20040627|zhoannq |
|---|
| 082 | |a621.9|bNg 527 Đ |
|---|
| 100 | |aNguyễn Tiến Đào |
|---|
| 245 | |aCông nghệ khai thác thiết bị cơ khí :|bGiáo trình dùng cho kỹ thuật viên, học viên trung cấp và công nhân các ngành cơ khí /|cNguyễn Tiến Đào, Trần Công Đức |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2001 |
|---|
| 300 | |a323 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aMáy công cụ |
|---|
| 650 | |aGia công kim loại |
|---|
| 650 | |aChế tạo máy|xCông nghệ |
|---|
| 700 | |aTrần Công Đức |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000012927-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000007152 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000001947 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/621_vatlyungdung/cong nghe khai thac thiet bi co khi_nguyen tien dao_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000001947
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
621.9 Ng 527 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000007152
|
Kho mượn
|
621.9 Ng 527 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000012928
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.9 Ng 527 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000012927
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.9 Ng 527 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000012929
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.9 Ng 527 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|