- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 623.87 Tr 121 Ngh
Nhan đề: Sổ tay thợ máy tàu thủy /Trần Hữu Nghị
 |
DDC
| 623.87 | |
Tác giả CN
| Trần Hữu Nghị | |
Nhan đề
| Sổ tay thợ máy tàu thủy /Trần Hữu Nghị | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Công nhân kỹ thuật,1983 | |
Mô tả vật lý
| 241 tr. ;19 cm | |
Tên vùng địa lý
| tàu thuyền | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(2): 1000012593-4 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 14897 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | C7AB21D5-325F-4735-865F-CA7E3E2A730F |
|---|
| 005 | 202106180841 |
|---|
| 008 | 130110s1983 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210618084132|btrangthuvien|c20210618084040|dtrangthuvien|y20040621|zchanlt |
|---|
| 082 | |a623.87|bTr 121 Ngh |
|---|
| 100 | |aTrần Hữu Nghị |
|---|
| 245 | |aSổ tay thợ máy tàu thủy /|cTrần Hữu Nghị |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bCông nhân kỹ thuật,|c1983 |
|---|
| 300 | |a241 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 651 | |atàu thuyền |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(2): 1000012593-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata8/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/sotaythomaytauthuy/001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000012594
|
Kho đọc Sinh viên
|
623.87 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
2
|
1000012593
|
Kho đọc Sinh viên
|
623.87 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|