- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.51 Ng 521 Tr
Nhan đề: Sửa chữa bảo trì các thiết bị và hệ thống khí nén /Nguyễn Thành Trí, Châu Ngọc Thạch
 |
DDC
| 621.51 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thành Trí | |
Nhan đề
| Sửa chữa bảo trì các thiết bị và hệ thống khí nén /Nguyễn Thành Trí, Châu Ngọc Thạch | |
Thông tin xuất bản
| Đà Nẵng :Nxb Đà Nẵng,2000 | |
Mô tả vật lý
| 320 tr. ;20 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Khí nén, hệ thống - Sửa chữa và bảo trì | |
Tác giả(bs) CN
| Châu Ngọc Thạch | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(1): 1000012614 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000002000 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 14880 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | FDE88960-7658-4736-8073-DCA8A0226CF0 |
|---|
| 005 | 201508210917 |
|---|
| 008 | 130110s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20150821091800|bhientrang|c20130514091653|dvanpth|y20040620|zchanlt |
|---|
| 082 | |a621.51|bNg 521 Tr |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thành Trí |
|---|
| 245 | |aSửa chữa bảo trì các thiết bị và hệ thống khí nén /|cNguyễn Thành Trí, Châu Ngọc Thạch |
|---|
| 260 | |aĐà Nẵng :|bNxb Đà Nẵng,|c2000 |
|---|
| 300 | |a320 tr. ;|c20 cm |
|---|
| 650 | |aKhí nén, hệ thống - Sửa chữa và bảo trì |
|---|
| 700 | |aChâu Ngọc Thạch |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000012614 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000002000 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/schuabaotricactbivahthongkhinen_ngthanhtri/0biathumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000002000
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
621.51 Ng 521 Tr
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
1000012614
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.51 Ng 521 Tr
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|