- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 338.372 Z 500 A
Nhan đề: Kinh tế kỹ thuật ứng dụng cho ngành thủy sản /Aurora Zugarramurdi, Maria A. Parin, Hector M. Lupin; Đỗ Kim Cương cùng những người khác dịch và hiệu đính
 |
DDC
| 338.372 | |
Tác giả CN
| Zugarramurdi, Aurora | |
Nhan đề
| Kinh tế kỹ thuật ứng dụng cho ngành thủy sản /Aurora Zugarramurdi, Maria A. Parin, Hector M. Lupin; Đỗ Kim Cương cùng những người khác dịch và hiệu đính | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nông nghiệp,1999 | |
Mô tả vật lý
| 296 tr. ;30 cm | |
Phụ chú
| Dịch từ tài liệu kỹ thuật của FAO do dự án cải thiện chất lượng và xuất khẩu thủy sản | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế thủy sản | |
Môn học
| Kỹ thuật chế biến thủy sản | |
Môn học
| Quản lý kinh tế trong nuôi trồng thủy sản (Mã HPCH: AQ510) | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Kim Cương | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(4): 1000006445-8 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(8): 3000001745-50, 3000001752-3 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000002933 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 11294 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A84BE645-6A8F-499E-9DC7-5989ED71C042 |
|---|
| 005 | 201703240940 |
|---|
| 008 | 130110s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170324094141|boanhntk|c20130517094733|dthanhnhan|y20031022|zthanhntk |
|---|
| 082 | |a338.372|bZ 500 A |
|---|
| 100 | |aZugarramurdi, Aurora |
|---|
| 245 | |aKinh tế kỹ thuật ứng dụng cho ngành thủy sản /|cAurora Zugarramurdi, Maria A. Parin, Hector M. Lupin; Đỗ Kim Cương cùng những người khác dịch và hiệu đính |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông nghiệp,|c1999 |
|---|
| 300 | |a296 tr. ;|c30 cm |
|---|
| 500 | |aDịch từ tài liệu kỹ thuật của FAO do dự án cải thiện chất lượng và xuất khẩu thủy sản |
|---|
| 650 | |aKinh tế thủy sản |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật chế biến thủy sản |
|---|
| 690 | |aQuản lý kinh tế trong nuôi trồng thủy sản (Mã HPCH: AQ510) |
|---|
| 700 | |aĐỗ Kim Cương |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(4): 1000006445-8 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(8): 3000001745-50, 3000001752-3 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000002933 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/330_kinhtehoc/kinh te ky thuat ung dung cho nganh ts_aurora zugarramurdi/0kinh te ky thuat ung dung cho nganh ts_aurora zugarramurdi_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a13|b13|c1|d2 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000001745
|
Kho mượn
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
Hạn trả:25-08-2026
|
|
|
|
2
|
1000006447
|
Kho đọc Sinh viên
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
Hạn trả:25-08-2026
|
|
|
|
3
|
2000002933
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
4
|
1000006448
|
Kho đọc Sinh viên
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
5
|
3000001750
|
Kho mượn
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
6
|
3000001752
|
Kho mượn
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
7
|
3000001748
|
Kho mượn
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
8
|
3000001749
|
Kho mượn
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
9
|
3000001753
|
Kho mượn
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
10
|
3000001746
|
Kho mượn
|
338.372 Z 500 A
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
|
|
|
|