- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 620.112 L 250 M
Nhan đề: Sức bền vật liệu. Tập 3 /Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng
 |
DDC
| 620.112 | |
Tác giả CN
| Lê Quang Minh | |
Nhan đề
| Sức bền vật liệu. Tập 3 /Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ hai, có sửa chữa | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục,2002 | |
Mô tả vật lý
| 156 tr. :minh họa ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sức bền vật liệu | |
Môn học
| Sức bền vật liệu | |
Môn học
| Sức bền vật liệu | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Vượng | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000004936, 1000004938, 1000018470 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000001910-2, 3000016716-9 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 10917 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5CA25A43-2011-468E-8381-35AEB4A3A9E2 |
|---|
| 005 | 201709131509 |
|---|
| 008 | 130110s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170913150907|bnguyenloi|c20130305151253|doanhntk|y20030918|zhoannq |
|---|
| 041 | |aViệt Nam |
|---|
| 082 | |a620.112|bL 250 M |
|---|
| 100 | |aLê Quang Minh |
|---|
| 245 | |aSức bền vật liệu. Tập 3 /|cLê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ hai, có sửa chữa |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c2002 |
|---|
| 300 | |a156 tr. :|bminh họa ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aSức bền vật liệu |
|---|
| 690 | |aSức bền vật liệu |
|---|
| 690 | |aSức bền vật liệu |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Vượng |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000004936, 1000004938, 1000018470 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000001910-2, 3000016716-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/621_vatlyungdung/suc ben vat lieu t3_le quang minh_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000016719
|
Kho mượn
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000016718
|
Kho mượn
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000016717
|
Kho mượn
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000016716
|
Kho mượn
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
1000018470
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000001911
|
Kho mượn
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000001912
|
Kho mượn
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
3000001910
|
Kho mượn
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000004938
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000004936
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.112 L 250 M
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|