- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 639.22 Ngh 250
Nhan đề: Nghề đánh cá biển kết hợp ánh sáng ở miền Bắc Việt Nam /Vũ Ngọc Ân cùng những người khác
 |
DDC
| 639.22 | |
Nhan đề
| Nghề đánh cá biển kết hợp ánh sáng ở miền Bắc Việt Nam /Vũ Ngọc Ân cùng những người khác | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nông Thôn,1972 | |
Mô tả vật lý
| 103 tr. ;19 cm. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Đánh cá-Kỹ thuật | |
Thuật ngữ chủ đề
| Đánh cá-Nghề nghiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Ngọc Ân | |
Địa chỉ
| NTUKho đọc Sinh viên(4): 1000004364, 1000004366-7, 1000004370 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 10062 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | BD97D5BF-118B-48EC-B899-7F68D4AE1100 |
|---|
| 005 | 202101261042 |
|---|
| 008 | 130110s1972 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210126104225|bvanpth|c20190411150121|dhungbt|y20030813|zchanlt |
|---|
| 082 | |a639.22|bNgh 250 |
|---|
| 245 | |aNghề đánh cá biển kết hợp ánh sáng ở miền Bắc Việt Nam /|cVũ Ngọc Ân cùng những người khác |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông Thôn,|c1972 |
|---|
| 300 | |a103 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 650 | |aĐánh cá|xKỹ thuật |
|---|
| 650 | |aĐánh cá|xNghề nghiệp |
|---|
| 700 | |aVũ Ngọc Ân |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(4): 1000004364, 1000004366-7, 1000004370 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata7/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/630_nongnghiep_congnghelienhe/nghedanhcabien_vungocan/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000004370
|
Kho đọc Sinh viên
|
639.22 Ngh 250
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
2
|
1000004367
|
Kho đọc Sinh viên
|
639.22 Ngh 250
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
3
|
1000004366
|
Kho đọc Sinh viên
|
639.22 Ngh 250
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
Thanh lý 2009
|
|
|
|
4
|
1000004364
|
Kho đọc Sinh viên
|
639.22 Ngh 250
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|