- Khóa luận
- Ký hiệu PL/XG: 624.0285 Ng 527 H
Nhan đề: Ứng dụng BIM trong quy hoạch và thiết kế khu du lịch sinh thái Làng Vân - Bảo tồn và phát triển làng nghề nước mắm Nam Ô /Nguyễn Trần Trung Hiếu; Trần Quang Duy: GVHD
 |
DDC
| 624.0285 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Trần Trung Hiếu | |
Nhan đề
| Ứng dụng BIM trong quy hoạch và thiết kế khu du lịch sinh thái Làng Vân - Bảo tồn và phát triển làng nghề nước mắm Nam Ô /Nguyễn Trần Trung Hiếu; Trần Quang Duy: GVHD | |
Thông tin xuất bản
| Khánh Hòa :Đại học Nha Trang,2026 | |
Mô tả vật lý
| 77 tr. :minh họa, 180 tr. phụ lục ;A3 | |
Tùng thư
| Trường Kỹ thuật và Công nghệ. Khoa Xây dựng. Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Khóa 64 | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mô hình thông tin công trình (BIM) | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quy hoạch khu du lịch-Thiết kế | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Quang Duy: GVHD | |
Địa chỉ
| NTUKho luận văn(1): 7000003758 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 250788 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 0C27ACAD-8F60-493B-B247-8E3D6401C4FF |
|---|
| 005 | 202609280957 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260928095706|bvanpth|y20260928084256|zthanhmy |
|---|
| 082 | |a624.0285|bNg 527 H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trần Trung Hiếu |
|---|
| 245 | |aỨng dụng BIM trong quy hoạch và thiết kế khu du lịch sinh thái Làng Vân - Bảo tồn và phát triển làng nghề nước mắm Nam Ô /|cNguyễn Trần Trung Hiếu; Trần Quang Duy: GVHD |
|---|
| 260 | |aKhánh Hòa :|bĐại học Nha Trang,|c2026 |
|---|
| 300 | |a77 tr. :|bminh họa, 180 tr. phụ lục ;|cA3|e12 bản vẽ |
|---|
| 490 | |aTrường Kỹ thuật và Công nghệ. Khoa Xây dựng. Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Khóa 64 |
|---|
| 650 | |aMô hình thông tin công trình (BIM) |
|---|
| 650 | |aQuy hoạch khu du lịch|xThiết kế |
|---|
| 700 | |aTrần Quang Duy: GVHD |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho luận văn|j(1): 7000003758 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/anhbia/03biadoantnthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
7000003758
|
Kho luận văn
|
624.0285 Ng 527 H
|
Khóa luận (sinh viên)
|
1
|
Đang biên mục
|
12 bản vẽ
|
|
|
|
|
|
|