|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 245956 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | BD90348B-44B7-4A97-B91C-8C500BE87840 |
|---|
| 005 | 202606171508 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260617150848|bvanpth|y20260617150241|zvanpth |
|---|
| 082 | |a428|bH 450 T |
|---|
| 100 | |aHồ Đức Tuấn |
|---|
| 245 | |aTiếng Anh chuyên ngành Cơ khí động lực /|cHồ Đức Tuấn, Huỳnh Văn Vũ, Trương Đắc Dũng |
|---|
| 246 | |aEnglish for Mechanical Power Engineering |
|---|
| 260 | |aHải Phòng :|bHàng hải,|c2026 |
|---|
| 300 | |a151 tr. :|bhình ảnh ;|c25 cm |
|---|
| 650 | |aTiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 690 | |aTiếng Anh chuyên ngành Cơ khí động lực |
|---|
| 700 | |aHuỳnh Văn Vũ |
|---|
| 700 | |aTrương Đắc Dũng |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000032078-80 |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho mượn|j(2): 3000042231-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/anhbia/tienganhnganhcokhidongluc_hoductuan_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000042232
|
Kho mượn
|
428 H 450 T
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000042231
|
Kho mượn
|
428 H 450 T
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000032080
|
Kho đọc Sinh viên
|
428 H 450 T
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000032079
|
Kho đọc Sinh viên
|
428 H 450 T
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000032078
|
Kho đọc Sinh viên
|
428 H 450 T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào