|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 242744 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 8DC3907B-0FF9-4A3C-9AFC-A56F5835808C |
|---|
| 005 | 202605071543 |
|---|
| 008 | 130110s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260507154328|zvanpth |
|---|
| 082 | |a670.285|bNg 527 T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Tường |
|---|
| 245 | |aCông nghệ CAD/CAM /|cNguyễn Văn Tường (chủ biên), Nguyễn Hữu Thật |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách Khoa Hà Nội,|c2025 |
|---|
| 300 | |a323 tr. :|bhình vẽ, bảng ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aCông nghệ CAD/CAM |
|---|
| 650 | |aCAD/CAM (Tin học) |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật cơ khí |
|---|
| 690 | |aCông nghệ CAD/CAM |
|---|
| 690 | |aCAD/CAM/CNC nâng cao |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hữu Thật |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000032037 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/anhbia/congnghecadcam_nguyenvantuong_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000032037
|
Kho đọc Sinh viên
|
670.285 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Đang biên mục
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào