- Sách, Bài giảng NTU
- Ký hiệu PL/XG: 664.0282 M 103 Ng
Nhan đề: Tài liệu hướng dẫn thực hành Công nghệ sản xuất đồ hộp /Mai Thị Tuyết Nga (chủ biên), Lê Thị Tưởng, Phan Thị Khánh Vinh
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 235466 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 5D43C915-73C1-4F1A-B8A5-0E816F3151B2 |
|---|
| 005 | 202601211428 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260121142807|zvanpth |
|---|
| 082 | |a664.0282|bM 103 Ng |
|---|
| 100 | |aMai Thị Tuyết Nga |
|---|
| 245 | |aTài liệu hướng dẫn thực hành Công nghệ sản xuất đồ hộp /|cMai Thị Tuyết Nga (chủ biên), Lê Thị Tưởng, Phan Thị Khánh Vinh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông Nghiệp,|c2025 |
|---|
| 300 | |a147 tr. :|bhình ảnh ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aThực phẩm|xĐồ hộp |
|---|
| 690 | |aCông nghệ sản xuất đồ hộp thực phẩm |
|---|
| 690 | |aCông nghệ đồ hộp |
|---|
| 700 | |aLê Thị Tưởng |
|---|
| 700 | |aPhan Thị Khánh Vinh |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(5): 1000031981-5 |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho mượn|j(10): 3000042201-10 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/anhbia/tlhdthcnsxdohop_maithituyetnga_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000042210
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000042209
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000042208
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000042207
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000042206
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000042205
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000042204
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000042203
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000042202
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000042201
|
Kho mượn
|
664.0282 M 103 Ng
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|