|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 235335 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 2D889C1B-3DB0-486A-9A7B-DA153E4E7E25 |
|---|
| 005 | 202602091415 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260209141520|bvanpth|c20260126160405|dhientrang|y20260120092506|zhientrang |
|---|
| 082 | |a657.7|bTr 121 L |
|---|
| 100 | |aTrần Khánh Lâm |
|---|
| 245 | |aKế toán trong kinh doanh :|bSách tham khảo /|cTrần Khánh Lâm, Nguyễn Thành Cường |
|---|
| 246 | |aAccounting in business |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài Chính,|c2025 |
|---|
| 300 | |a323 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aKế toán trong kinh doanh |
|---|
| 690 | |aKế toán trong kinh doanh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thành Cường |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000032017 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/anhbia/ketoantrongkd_trankhanhlam_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000032017
|
Kho đọc Sinh viên
|
657.7 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Đang biên mục
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào