|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 235305 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 50EEC348-F957-4FD4-BCB4-44BA18B822DC |
|---|
| 005 | 202602091123 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260209112356|bvanpth|c20260209112056|dvanpth|y20260119164349|zhientrang |
|---|
| 082 | |a652|bL 250 Th |
|---|
| 100 | |aLê Hoàng Phương Thủy |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật soạn thảo văn bản /|cLê Hoàng Phương Thủy, Nguyễn Thị Lan, Lê Việt Phương |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông Nghiệp,|c2019 |
|---|
| 300 | |a174 tr. :|bminh họa ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Bộ GD và ĐT. Trường ĐH Nha Trang |
|---|
| 650 | |aSoạn thảo văn bản |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật soạn thảo văn bản |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Lan |
|---|
| 700 | |aLê Việt Phương |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000032016 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/anhbia/kythuatsoanthaovanban_lehoangphuongthuy_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000032016
|
Kho đọc Sinh viên
|
652 L 250 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Đang biên mục
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào