|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 235226 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 0A66E452-2DAF-4F05-9456-481BADB45F50 |
|---|
| 005 | 202602091108 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260209110834|bvanpth|c20260209110812|dvanpth|y20260116111304|zhientrang |
|---|
| 082 | |a573|bGi 108 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Sinh lý học động vật thủy sản /|cLê Minh Hoàng (chủ biên) và những người khác |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông Nghiệp,|c2025 |
|---|
| 300 | |a293 tr. :|bminh họa ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Bộ GD và ĐT. Trường ĐH Nha Trang |
|---|
| 650 | |aSinh lý học động vật |
|---|
| 690 | |aSinh lý học động vật thủy sản |
|---|
| 700 | |aPhạm Quốc Hùng |
|---|
| 700 | |aPhạm Đức Hùng |
|---|
| 700 | |aPhạm Phương Linh |
|---|
| 700 | |aLê Minh Hoàng |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000032014 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/anhbia/gtsinhlydongvatts_leminhhoang_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000032014
|
Kho đọc Sinh viên
|
573 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Đang biên mục
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào