
|
DDC
| 330.015 |
|
Nhan đề
| Econometrics for daily lives. Volume I /Tam Bang Vu |
|
Thông tin xuất bản
| New York :Business Expert Press,2018 |
|
Mô tả vật lý
| 136 p. ;23 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Econometrics-Problems |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Econometrics |
|
Địa chỉ
| Thư viện Đại học Nha Trang |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 252602 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 7C8AF0AF-E91E-4BD2-A568-FAE41C225B62 |
|---|
| 005 | 202611032018 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20261103201857|bluuyen|y20261103201829|zluuyen |
|---|
| 082 | |a330.015 |
|---|
| 245 | |aEconometrics for daily lives. Volume I /|cTam Bang Vu |
|---|
| 260 | |aNew York :|bBusiness Expert Press,|c2018 |
|---|
| 300 | |a136 p. ;|c23 cm |
|---|
| 650 | |aEconometrics|xProblems |
|---|
| 650 | |aEconometrics |
|---|
| 852 | |aThư viện Đại học Nha Trang |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata12/sachdientu/tienganh/300_khoahocxahoi/330_kinhtehoc/econometricsfordailylives_volumei_tambangvu/0page_001_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào