
|
DDC
| 514.2 |
|
Tác giả CN
| Wallace, Andrew H. |
|
Nhan đề
| Algebraic topology :Homology and cohomology /Andrew H. Wallace |
|
Thông tin xuất bản
| New York :W. A. Benjamin, Inc.,1970 |
|
Mô tả vật lý
| 272 p. :ill. ;22 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Algebraic topology |
|
Địa chỉ
| Thư viện Đại học Nha Trang |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 243534 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 439B4AC4-187E-48E0-B669-BF5683E7C347 |
|---|
| 005 | 202605141009 |
|---|
| 008 | 081223s1970 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260514100946|bthanhmy|y20260514100614|zthanhmy |
|---|
| 082 | |a514.2 |
|---|
| 100 | |aWallace, Andrew H. |
|---|
| 245 | |aAlgebraic topology :|bHomology and cohomology /|cAndrew H. Wallace |
|---|
| 260 | |aNew York :|bW. A. Benjamin, Inc.,|c1970 |
|---|
| 300 | |a272 p. :|bill. ;|c22 cm |
|---|
| 650 | |aAlgebraic topology |
|---|
| 852 | |aThư viện Đại học Nha Trang |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/sachdientu/tienganh/500_tunhien_toan/510_toanhoc/algebraictopology_andrewhwallace/0algebraictopology_andrewhwallace_001_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào