|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 252180 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 615069CC-4F3E-46A6-B5A8-9674185BFC1B |
|---|
| 005 | 202611051729 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20261105172933|bvanpth|y20261028160851|zhientrang |
|---|
| 082 | |a495.1802|bK 600 |
|---|
| 245 | |aKỹ năng biên phiên dịch Trung - Việt, Việt - Trung thực chiến :|bTập 3 /|cTrương Gia Quyền và những người khác |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2024 |
|---|
| 300 | |a436 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 650 | |aTiếng Trung|xBiên dịch |
|---|
| 650 | |aTiếng Trung|xPhiên dịch |
|---|
| 700 | |aTrương Gia Quyền |
|---|
| 700 | |aNguyễn Vũ Quỳnh Phương |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thu Hằng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Lan |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000032197-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata12/anhbia/kynangbienphiendichthucchien_t3_truonggiaquyen_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000032199
|
Kho đọc Sinh viên
|
495.1802 K 600
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
Chờ giao
|
|
|
|
2
|
1000032198
|
Kho đọc Sinh viên
|
495.1802 K 600
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
Chờ giao
|
|
|
|
3
|
1000032197
|
Kho đọc Sinh viên
|
495.1802 K 600
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Chờ giao
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào