|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 248892 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5F350722-5137-4D7C-892C-8F63C1CE2083 |
|---|
| 005 | 202608242213 |
|---|
| 008 | 130110s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260824221342|bluuyen|y20260824221317|zluuyen |
|---|
| 082 | |a639.31 |
|---|
| 110 | |aTrung tâm Tin học & Thông tin KHCN |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật nuôi một số loài cá, tôm/|cTrung tâm Tin học & Thông tin KHCN |
|---|
| 260 | |aCao Bằng,|c2008 |
|---|
| 300 | |a57 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 650 | |aTôm|xKỹ thuật nuôi |
|---|
| 650 | |aCá|xKỹ thuật nuôi |
|---|
| 852 | |bTrường Đại học Nha Trang |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/630_nongnghiep_congnghelienhe/kythuatnuoimotsoloaicatom/00540_01_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào