
|
DDC
| 412 |
|
Tác giả CN
| Barthes, Roland |
|
Nhan đề
| Cơ sở ký hiệu học /Roland Barthes; Nguyễn Quốc Thắng dịch; Hoàng Dũng hiệu đính |
|
Nhan đề khác
| Éléments de Sémiologie |
|
Thông tin xuất bản
| TP Hồ Chí Minh :Tổng hợp TP Hồ Chí Mính,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 159 tr. ;20,5 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Ký hiệu học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lời nói |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Ngôn ngữ |
|
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Dũng |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Quốc Thắng |
|
Địa chỉ
| Thư viện Đại học Nha Trang |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 245844 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F7FA0F9A-2284-4ED5-BD09-D3D153332122 |
|---|
| 005 | 202606120926 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260612092604|zthanhmy |
|---|
| 082 | |a412 |
|---|
| 100 | |aBarthes, Roland |
|---|
| 245 | |aCơ sở ký hiệu học /|cRoland Barthes; Nguyễn Quốc Thắng dịch; Hoàng Dũng hiệu đính |
|---|
| 246 | |aÉléments de Sémiologie |
|---|
| 260 | |aTP Hồ Chí Minh :|bTổng hợp TP Hồ Chí Mính,|c2020 |
|---|
| 300 | |a159 tr. ;|c20,5 cm |
|---|
| 650 | |aKý hiệu học |
|---|
| 650 | |aLời nói |
|---|
| 650 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 700 | |aHoàng Dũng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quốc Thắng |
|---|
| 852 | |aThư viện Đại học Nha Trang |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/sachdientu/tiengviet/400_ngonngu/410_ngonnguhoc/cosokyhieuhoc_rolandbarthes/0cosokyhieuhoc_rolandbarthes_001_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào