|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 244004 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 7E560372-1111-4098-BE52-E679F142CA85 |
|---|
| 005 | 202605181612 |
|---|
| 008 | 130110s20182003vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260518161229|zvanpth |
|---|
| 082 | |a621.43|bĐ 312 Â |
|---|
| 100 | |aĐinh Ngọc Ân |
|---|
| 245 | |aGiáo trình động cơ đốt trong /|cĐinh Ngọc Ân, Trần Thanh Thưởng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThanh Niên,|c2018 |
|---|
| 300 | |a287 tr. :|bminh họa ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aĐộng cơ đốt trong |
|---|
| 690 | |aMô phỏng động cơ đốt trong |
|---|
| 690 | |aĐộng cơ đốt trong |
|---|
| 700 | |aTrần Thanh Thưởng |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho mượn|j(1): 3000042227 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/anhbia/gtdongcodottrong_dinhngocan_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000042227
|
Kho mượn
|
621.43 Đ 312 Â
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Chờ giao
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào