|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 235682 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | EC489308-94E8-4B3A-B959-0A779223BFC9 |
|---|
| 005 | 202601260821 |
|---|
| 008 | 130110s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260126082131|zluuyen |
|---|
| 082 | |a624.028 |
|---|
| 100 | |aTrịnh Quốc Thắng |
|---|
| 245 | |aCác phương pháp sơ đồ mạng trong xây dựng /|cTrịnh Quốc Thắng |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học Sư phạm,|c2012 |
|---|
| 300 | |a174 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 650 | |aPhương pháp sơ đồ mạng (Xây dựng) |
|---|
| 650 | |aCông trình xây dựng|xThi công |
|---|
| 852 | |bThư viện Đại học Nha Trang |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata11/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/cacphuongphapsodomangtrongxaydung_trinhquocthang/00509_001_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào