|
|
000
| 00000ncm a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 53686 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 73C5FA1D-F5C0-4801-8990-865BD47E7030 |
|---|
| 005 | 201609051542 |
|---|
| 008 | 130110s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049196423 |
|---|
| 039 | |a20160905154202|bvanpth|y20160825100628|zvanpth |
|---|
| 082 | |a630.285|bV 400 M |
|---|
| 100 | |aVõ Quang Minh |
|---|
| 245 | |aCông nghệ thông tin địa lý và viễn thám trong nông nghiệp, tài nguyên, môi trường /|cVõ Quang Minh |
|---|
| 260 | |aCần Thơ :|bĐH Cần Thơ,|c2016 |
|---|
| 300 | |a372 tr. :|bminh họa ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aSách biếu |
|---|
| 650 | |aGeographic information systems (GIS) |
|---|
| 650 | |aHệ thống thông tin địa lý |
|---|
| 690 | |aViễn thám và thông tin địa lý |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000028030 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/anhbia/cnttdialyvientham_voquangminhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000028030
|
Kho đọc Sinh viên
|
630.285 V 400 M
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào