• Sách tiếng Việt
  • Ký hiệu PL/XG: 910.285 G 300
    Nhan đề: Gis đại cương :Phần thực hành /Trần Vĩnh Phước và các tác giả khác

DDC 910.285
Nhan đề Gis đại cương :Phần thực hành /Trần Vĩnh Phước và các tác giả khác
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản Tp. HCM :ĐHQG Tp. HCM,2010
Mô tả vật lý 197 tr. ;24 cm
Tóm tắt Lý thuyết cơ bản và hướng dẫn công cụ phần mềm để thực hiện các bài tập thực hành về hệ thống thông tin địa lí như tạo và hiệu chỉnh dữ liệu không gian, dữ liệu thuộc tính, liên kết dữ liệu, truy vấn dữ liệu, hiển thị dữ liệu, tạo trang in bản đồ
Thuật ngữ chủ đề Hệ thống thông tin địa lý
Môn học Viễn thám và thông tin địa lý
Môn học GIS trong quản lý môi trường
Môn học Hệ thống thông tin địa lý
Tác giả(bs) CN Phạm Thị Bích Liên
Tác giả(bs) CN Lưu Đình Hiệp
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Xanh
Tác giả(bs) CN Trần Vĩnh Phước
Địa chỉ Kho đọc Sinh viên(3): 1000020517-9
Địa chỉ Kho mượn(17): 3000022980-96
000 00000nam a2200000 4500
00123715
00211
00444BE8837-B202-440B-B9A5-74E170827D06
005201703171021
008130110s2010 vm| vie
0091 0
039|a20170317102232|boanhntk|c20170313104738|doanhntk|y20111006|zngavt
082 |a910.285|bG 300
245 |aGis đại cương :|bPhần thực hành /|cTrần Vĩnh Phước và các tác giả khác
250 |aTái bản lần thứ 1
260 |aTp. HCM :|bĐHQG Tp. HCM,|c2010
300 |a197 tr. ;|c24 cm
520 |aLý thuyết cơ bản và hướng dẫn công cụ phần mềm để thực hiện các bài tập thực hành về hệ thống thông tin địa lí như tạo và hiệu chỉnh dữ liệu không gian, dữ liệu thuộc tính, liên kết dữ liệu, truy vấn dữ liệu, hiển thị dữ liệu, tạo trang in bản đồ
650 |aHệ thống thông tin địa lý
690|aViễn thám và thông tin địa lý
690|aGIS trong quản lý môi trường
690|aHệ thống thông tin địa lý
700 |aPhạm Thị Bích Liên
700 |aLưu Đình Hiệp
700 |aNguyễn Văn Xanh
700 |aTrần Vĩnh Phước
852|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020517-9
852|bKho mượn|j(17): 3000022980-96
8561|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/900_dialy_lichsu/910_dialy_dulich/gis dai cuong thuc hanh_tran vinh phuoc/a.gis dai cuong thuc hanh_tran vinh phuoc_001thumbimage.jpg
890|a20|b0|c1|d0
STT Barcode Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 3000022996 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 20
2 3000022995 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 19
3 3000022994 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 18
4 3000022993 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 17
5 3000022992 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 16
6 3000022991 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 15
7 3000022990 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 14
8 3000022989 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 13
9 3000022988 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 12
10 3000022987 Kho mượn 910.285 G 300 Sách Tiếng Việt 11
Nhận xét