- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 158.2 T 202 R
Nhan đề: 100 bí quyết để có được mọi điều bạn muốn /Richard Templar; Hoàng Ngọc Bích dịch
 |
DDC
| 158.2 | |
Tác giả CN
| Templar, Richard | |
Nhan đề
| 100 bí quyết để có được mọi điều bạn muốn /Richard Templar; Hoàng Ngọc Bích dịch | |
Nhan đề khác
| How to get what you want without having to ask | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động - Xã hội,2012 | |
Mô tả vật lý
| 219 tr. ;21 cm | |
Tùng thư
| Alphabiz/Phát triển cá nhân | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lý học ứng dụng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thành công-Khía cạnh tâm lý | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000026281-3 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(2): 3000036523-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28985 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 1A4D6867-4817-4E72-9FDE-29FABB2724D7 |
|---|
| 005 | 202310231520 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20231023152041|bvanpth|c20160711093928|dngavt|y20131114111129|zhienlt |
|---|
| 082 | |a158.2|bT 202 R |
|---|
| 100 | |aTemplar, Richard |
|---|
| 245 | |a100 bí quyết để có được mọi điều bạn muốn /|cRichard Templar; Hoàng Ngọc Bích dịch |
|---|
| 246 | |aHow to get what you want without having to ask |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động - Xã hội,|c2012 |
|---|
| 300 | |a219 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 490 | |aAlphabiz/Phát triển cá nhân |
|---|
| 650 | |aTâm lý học ứng dụng |
|---|
| 650 | |aThành công|xKhía cạnh tâm lý |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000026281-3 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(2): 3000036523-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/100_triethoc_tamlyhoc/150_tamlyhoc/100biquyetdecoduocmoidieubanmuon_richardtemplar/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000036524
|
Kho mượn
|
158.2 T 202 R
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000036523
|
Kho mượn
|
158.2 T 202 R
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000026283
|
Kho đọc Sinh viên
|
158.2 T 202 R
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000026282
|
Kho đọc Sinh viên
|
158.2 T 202 R
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000026281
|
Kho đọc Sinh viên
|
158.2 T 202 R
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|