- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 623.888 A 105
Nhan đề: An toàn hàng hải /Hà Vũ Hiển dịch, Nguyễn Văn Chu hiệu đính
 |
DDC
| 623.888 | |
Nhan đề
| An toàn hàng hải /Hà Vũ Hiển dịch, Nguyễn Văn Chu hiệu đính | |
Thông tin xuất bản
| Hải Phòng :Đại học Hàng hải,1998 | |
Mô tả vật lý
| 200 tr. :minh họa ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| An toàn đường biển | |
Môn học
| Kỹ thuật an toàn hàng hải | |
Tác giả(bs) CN
| Hà Vũ Hiển | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Chu | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000003140 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 15733 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 38EE1021-0605-4C5F-9430-A2208AD90FFE |
|---|
| 005 | 201709131453 |
|---|
| 008 | 130110s1998 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170913145309|bvanpth|c20150824082124|dngavt|y20040830|zthanhntk |
|---|
| 082 | |a623.888|bA 105 |
|---|
| 245 | |aAn toàn hàng hải /|cHà Vũ Hiển dịch, Nguyễn Văn Chu hiệu đính |
|---|
| 260 | |aHải Phòng :|bĐại học Hàng hải,|c1998 |
|---|
| 300 | |a200 tr. :|bminh họa ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aAn toàn đường biển |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật an toàn hàng hải |
|---|
| 700 | |aHà Vũ Hiển |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Chu |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000003140 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/antoanhanghai_havuhien/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000003140
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
623.888 A 105
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|