- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 332.12 Gi 108
Nhan đề: Giáo trình Ngân hàng thương mại /Phan Thị Thu Hà và những người khác
 |
DDC
| 332.12 | |
Nhan đề
| Giáo trình Ngân hàng thương mại /Phan Thị Thu Hà và những người khác | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Đại học Kinh tế quốc dân,2013 | |
Mô tả vật lý
| 533 tr. ;24 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Ngân hàng - Tài chính | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ngân hàng-Quản lý | |
Môn học
| Quản trị ngân hàng thương mại | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Phong Châu | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Thị Thu Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thanh Tâm | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000026957-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(2): 3000036992-3 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 31648 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 37032447-A935-4F71-82CE-4A18F53F7507 |
|---|
| 005 | 201411071603 |
|---|
| 008 | 130110s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20141107160313|bvanpth|c20141104162247|dngavt|y20140610160404|zvanpth |
|---|
| 082 | |a332.12|bGi 108 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Ngân hàng thương mại /|cPhan Thị Thu Hà và những người khác |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học Kinh tế quốc dân,|c2013 |
|---|
| 300 | |a533 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Ngân hàng - Tài chính |
|---|
| 650 | |aNgân hàng|xQuản lý |
|---|
| 690 | |aQuản trị ngân hàng thương mại |
|---|
| 700 | |aLê Phong Châu |
|---|
| 700 | |aPhan Thị Thu Hà |
|---|
| 700 | |aLê Thanh Tâm |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000026957-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(2): 3000036992-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/330_kinhtehoc/giaotrinhnganhangthuongmai_phanthithuha/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000036993
|
Kho mượn
|
332.12 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000036992
|
Kho mượn
|
332.12 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000026959
|
Kho đọc Sinh viên
|
332.12 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000026958
|
Kho đọc Sinh viên
|
332.12 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000026957
|
Kho đọc Sinh viên
|
332.12 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|