|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 215199 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 230489BB-3DE4-4AE1-8614-8449462C9126 |
|---|
| 005 | 202505071051 |
|---|
| 008 | 250507s2023 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20250507105108|bvanpth|c20241230163122|doanhntk|y20241230161754|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a621.38132|bTr 121 L |
|---|
| 100 | |aTran Hoai Linh |
|---|
| 245 | |aLinear circuit 2 /|cTran Hoai Linh |
|---|
| 260 | |aH. :|bBach Khoa,|c2023 |
|---|
| 300 | |a316 p. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aLinear circuit |
|---|
| 650 | |aMạch tuyến tính |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật điều khiển tự động |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000030954-6 |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho mượn|j(2): 3000041105-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata10/anhbia/linearcircuit_t2_tranhoailinhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000041106
|
Kho mượn
|
621.38132 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000041105
|
Kho mượn
|
621.38132 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000030956
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.38132 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000030955
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.38132 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000030954
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.38132 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào