|
DDC
| 621.402 |
|
Tác giả CN
| Jones, J. B. |
|
Nhan đề dịch
| Kỹ thuật nhiệt động lực học |
|
Nhan đề
| Engineering thermodynamics /J. B. Jones, R. E. Dugan |
|
Thông tin xuất bản
| New Jersey :Prentice - Hall International,1996 |
|
Mô tả vật lý
| 1000 tr. ;27 cm |
|
Phụ chú
| Tài liệu photocopy |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nhiệt động kỹ thuật |
|
Tác giả(bs) CN
| Dugan, R. E. |
|
Địa chỉ
| Kho mượn(1): 3000010002 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 19758 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 558B7409-DD6C-4A62-8184-58375E3F3780 |
|---|
| 008 | 130110s1996 xxu eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20061109|bvanpth|y20061024|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a621.402|bJ 76 J |
|---|
| 100 | |aJones, J. B. |
|---|
| 242 | |aKỹ thuật nhiệt động lực học |
|---|
| 245 | |aEngineering thermodynamics /|cJ. B. Jones, R. E. Dugan |
|---|
| 260 | |aNew Jersey :|bPrentice - Hall International,|c1996 |
|---|
| 300 | |a1000 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aTài liệu photocopy |
|---|
| 650 | |aNhiệt động kỹ thuật |
|---|
| 700 | |aDugan, R. E. |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000010002 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000010002
|
Kho mượn
|
621.402 J 76 J
|
SGH
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào