|
DDC
| 621.4 |
|
Tác giả CN
| Phạm Lê Dần |
|
Nhan đề
| Nhiệt động kỹ thuật /Phạm Lê Dần, Bùi Hải |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học kỹ thuật,1997 |
|
Mô tả vật lý
| 351 tr. ;27 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nhiệt động kỹ thuật |
|
Tác giả(bs) CN
| Bùi Hải |
|
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000012443, 1000012447, 1000012453 |
|
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000002186 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 14515 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 6386FE59-E754-4FD5-B638-FC9A49E39A8F |
|---|
| 008 | 130110s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20040726|bthanhntk|y20040608|zchanlt |
|---|
| 082 | |a621.4|bPh 104 D |
|---|
| 100 | |aPhạm Lê Dần |
|---|
| 245 | |aNhiệt động kỹ thuật /|cPhạm Lê Dần, Bùi Hải |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học kỹ thuật,|c1997 |
|---|
| 300 | |a351 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aNhiệt động kỹ thuật |
|---|
| 700 | |aBùi Hải |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000012443, 1000012447, 1000012453 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000002186 |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000002186
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
621.4 Ph 104 D
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
2
|
1000012443
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.4 Ph 104 D
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
3
|
1000012447
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.4 Ph 104 D
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
Thanh lý 2009
|
|
|
|
4
|
1000012453
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.4 Ph 104 D
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Thanh lý 2009
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào