|
DDC
| 621.402 |
|
Tác giả CN
| Phạm Ngọc Hồ |
|
Nhan đề
| Nhiệt động học kỹ thuật và truyền nhiệt /Phạm Ngọc Hồ |
|
Thông tin xuất bản
| Nha Trang,1997 |
|
Mô tả vật lý
| 153 tr. ;27 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nhiệt động kỹ thuật |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Truyền nhiệt |
|
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(2): 1000012737-8 |
|
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000001890 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 14471 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 908D91A4-AE7A-42DF-AF63-A0734CAC565D |
|---|
| 008 | 130110s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20040618|bthanhntk|y20040608|zchanlt |
|---|
| 082 | |a621.402|bPh 104 H |
|---|
| 100 | |aPhạm Ngọc Hồ |
|---|
| 245 | |aNhiệt động học kỹ thuật và truyền nhiệt /|cPhạm Ngọc Hồ |
|---|
| 260 | |aNha Trang,|c1997 |
|---|
| 300 | |a153 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aNhiệt động kỹ thuật |
|---|
| 650 | |aTruyền nhiệt |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(2): 1000012737-8 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000001890 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000001890
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
621.402 Ph 104 H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
2
|
1000012738
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.402 Ph 104 H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
Thanh lý 2009
|
|
|
|
3
|
1000012737
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.402 Ph 104 H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Thanh lý 2009
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào