- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 421.52 Th 107 H
Nhan đề: Luyện phát âm tiếng Anh /Thanh Hà
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 5638 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 81336E02-D9B2-4CE3-A219-BAE45A80E5F3 |
|---|
| 005 | 201501280845 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20150128084523|bhientrang|c20150109111212|dvanpth|y20111104|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a421.52|bTh 107 H |
|---|
| 100 | |aThanh Hà |
|---|
| 245 | |aLuyện phát âm tiếng Anh /|cThanh Hà |
|---|
| 246 | |aPronunciation practice in English |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHồng Đức,|c2009 |
|---|
| 300 | |a235 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aAnh ngữ|xKỹ năng nói |
|---|
| 650 | |aEnglish language - Pronunciation|xStudy and teaching |
|---|
| 653 | |aAnh ngữ |
|---|
| 690 | |aNgữ âm thực hành |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020653-5 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(4): 3000023296-9 |
|---|
| 852 | |bPhòng đa phương tiện|j(7): 4000001244-50 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/400_ngonngu/420_tienganh_tienganhco/luyen phat am tieng anh_thanh ha_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a14|b0|c2|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000023299
|
Kho mượn
|
421.52 Th 107 H
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
+1 CD - ROM
|
|
|
2
|
4000001250
|
Phòng đa phương tiện
|
421.52 Th 107 H
|
Điện tử (CDROM, Tape)
|
7
|
|
+ Tài liệu in
|
|
|
3
|
4000001249
|
Phòng đa phương tiện
|
421.52 Th 107 H
|
Điện tử (CDROM, Tape)
|
6
|
|
+ Tài liệu in
|
|
|
4
|
3000023298
|
Kho mượn
|
421.52 Th 107 H
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
+1 CD - ROM
|
|
|
5
|
3000023297
|
Kho mượn
|
421.52 Th 107 H
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
+1 CD - ROM
|
|
|
6
|
4000001248
|
Phòng đa phương tiện
|
421.52 Th 107 H
|
Điện tử (CDROM, Tape)
|
5
|
|
+ Tài liệu in
|
|
|
7
|
4000001247
|
Phòng đa phương tiện
|
421.52 Th 107 H
|
Điện tử (CDROM, Tape)
|
4
|
|
+ Tài liệu in
|
|
|
8
|
3000023296
|
Kho mượn
|
421.52 Th 107 H
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
+1 CD - ROM
|
|
|
9
|
1000020655
|
Kho đọc Sinh viên
|
421.52 Th 107 H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
+1 CD - ROM
|
|
|
10
|
4000001246
|
Phòng đa phương tiện
|
421.52 Th 107 H
|
Điện tử (CDROM, Tape)
|
3
|
|
+ Tài liệu in
|
|
|
|
|
|
|