- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 650.14 Tr 100 Br
Nhan đề: Để được trọng dụng và đãi ngộ :21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp /Brian Tracy; Thu Hà, Thảo Hiền, Ngọc Hân biên dịch
 |
DDC
| 650.14 | |
Tác giả CN
| Tracy, Brian | |
Nhan đề
| Để được trọng dụng và đãi ngộ :21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp /Brian Tracy; Thu Hà, Thảo Hiền, Ngọc Hân biên dịch | |
Nhan đề khác
| Get paid more and promoted faster: 21 great ways to get ahead in your career | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh,2012 | |
Mô tả vật lý
| 111 tr. ;21 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thành công trong công việc | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thành công | |
Môn học
| Kỹ năng giải quyết vấn đề | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(2): 1000025328-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(1): 3000035515 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29057 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | C4E32AA8-59F2-425B-9227-1B820A51119D |
|---|
| 005 | 201401080909 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20140108090701|bvanpth|c20131206141333|dnguyenloi|y20131118160652|zhienlt |
|---|
| 082 | |a650.14|bTr 100 Br |
|---|
| 100 | |aTracy, Brian |
|---|
| 245 | |aĐể được trọng dụng và đãi ngộ :|b21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp /|cBrian Tracy; Thu Hà, Thảo Hiền, Ngọc Hân biên dịch |
|---|
| 246 | |aGet paid more and promoted faster: 21 great ways to get ahead in your career |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bTổng hợp Tp. Hồ Chí Minh,|c2012 |
|---|
| 300 | |a111 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aThành công trong công việc |
|---|
| 650 | |aThành công |
|---|
| 690 | |aKỹ năng giải quyết vấn đề |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(2): 1000025328-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000035515 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/anhbia/deduoctrongdungvadaingo_briantracy/0deduoctrongdungvadaingo_briantracythumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000035515
|
Kho mượn
|
650.14 Tr 100 Br
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
2
|
1000025329
|
Kho đọc Sinh viên
|
650.14 Tr 100 Br
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
1000025328
|
Kho đọc Sinh viên
|
650.14 Tr 100 Br
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|