- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 338.5 L 200 Fr
Nhan đề: 28 tình huống kinh tế vi mô :Giáo trình bài tập kinh tế học /François Leroux
 |
DDC
| 338.5 | |
Tác giả CN
| Leroux, François | |
Nhan đề
| 28 tình huống kinh tế vi mô :Giáo trình bài tập kinh tế học /François Leroux | |
Lần xuất bản
| In lần thứ hai | |
Thông tin xuất bản
| TP. Hồ Chí Minh :Đại học Kinh tế,1991 | |
Mô tả vật lý
| 208 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế vi mô | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000006772-4 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000001212-7, 3000007330 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 11677 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | B7B7C592-E394-405B-844C-1779AC13BF8F |
|---|
| 005 | 201503260822 |
|---|
| 008 | 130110s1991 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20150326082251|bngavt|c20040802|dvanpth|y20031117|zthanhntk |
|---|
| 082 | |a338.5|bL 200 Fr |
|---|
| 100 | |aLeroux, François |
|---|
| 245 | |a28 tình huống kinh tế vi mô :|bGiáo trình bài tập kinh tế học /|cFrançois Leroux |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ hai |
|---|
| 260 | |aTP. Hồ Chí Minh :|bĐại học Kinh tế,|c1991 |
|---|
| 300 | |a208 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aKinh tế vi mô |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000006772-4 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000001212-7, 3000007330 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/330_kinhtehoc/28tinhhuongkinhtevimo_francoisleroux/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000001212
|
Kho mượn
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
2
|
3000001216
|
Kho mượn
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
3
|
3000001217
|
Kho mượn
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
4
|
3000001215
|
Kho mượn
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
5
|
3000001214
|
Kho mượn
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
6
|
3000001213
|
Kho mượn
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
7
|
1000006774
|
Kho đọc Sinh viên
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
Thanh lý 2009
|
|
|
|
8
|
1000006773
|
Kho đọc Sinh viên
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
9
|
1000006772
|
Kho đọc Sinh viên
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
10
|
3000007330
|
Kho mượn
|
338.5 L 200 Fr
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
Hạn trả:19-05-2010
|
|
|
|
|
|
|
|