- Sách ngoại văn
- Ký hiệu PL/XG: 428.3 H 22 J
Nhan đề: Mosaic 2 :Listening/Speaking /Jami Hanreddy, Elizabeth Whalley
 |
DDC
| 428.3 | |
Tác giả CN
| Hanreddy, Jami | |
Nhan đề
| Mosaic 2 :Listening/Speaking /Jami Hanreddy, Elizabeth Whalley | |
Lần xuất bản
| Ấn bản Silver edition | |
Thông tin xuất bản
| New York, TP. HCM :McGraw-Hill, Tổng hợp TP. HCM,2007 | |
Mô tả vật lý
| 258 p. ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Anh ngữ-Kỹ năng nghe | |
Thuật ngữ chủ đề
| Anh ngữ-Kỹ năng nói | |
Môn học
| Nghe - Nói 4 | |
Tác giả(bs) CN
| Whalley, Elizabeth | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(2): 1000020784-5 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(1): 3000023595 | |
Địa chỉ
| Phòng đa phương tiện(1): 4000001596 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 24054 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | A3E14FAE-B1C1-4742-8842-CED69592D968 |
|---|
| 005 | 201809241003 |
|---|
| 008 | 130110s2007 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a007125840X |
|---|
| 039 | |a20180924100331|btrangtran|c20150611151556|dvanpth|y20111109|zluuyen |
|---|
| 082 | |a428.3|bH 22 J |
|---|
| 100 | 2 |aHanreddy, Jami |
|---|
| 245 | 10|aMosaic 2 :|bListening/Speaking /|cJami Hanreddy, Elizabeth Whalley |
|---|
| 250 | |aẤn bản Silver edition |
|---|
| 260 | |aNew York, TP. HCM :|bMcGraw-Hill, Tổng hợp TP. HCM,|c2007 |
|---|
| 300 | |a258 p. ;|c27 cm|e1 CD-ROM |
|---|
| 650 | |aAnh ngữ|xKỹ năng nghe |
|---|
| 650 | |aAnh ngữ|xKỹ năng nói |
|---|
| 690 | |aNghe - Nói 4 |
|---|
| 700 | 1 |aWhalley, Elizabeth |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(2): 1000020784-5 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000023595 |
|---|
| 852 | |bPhòng đa phương tiện|j(1): 4000001596 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/sachdientu/tiengviet/400_ngonngu/420_tienganh_tienganhco/mosaic2_listeningspeaking_jamihanreddy_elizabethwhalley/00biathumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b0|c2|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
4000001596
|
Phòng đa phương tiện
|
428.3 H 22 J
|
Điện tử (CDROM, Tape)
|
4
|
|
+ Tài liệu in
|
|
|
2
|
3000023595
|
Kho mượn
|
428.3 H 22 J
|
Sách ngoại văn
|
3
|
|
+1 CD - ROM
|
|
|
3
|
1000020785
|
Kho đọc Sinh viên
|
428.3 H 22 J
|
Sách ngoại văn
|
2
|
|
+1 CD - ROM
|
|
|
4
|
1000020784
|
Kho đọc Sinh viên
|
428.3 H 22 J
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
+1 CD - ROM
|
|
|
|
|
|
|