|
DDC
| 428.1 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Mạnh Hùng |
|
Nhan đề
| Bài tập từ vựng tiếng Anh /Nguyễn Mạnh Hùng |
|
Nhan đề khác
| Challenge & Fun :A workbook in English lexicology |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Văn hóa - Thông tin,2002, 2004 |
|
Mô tả vật lý
| 239 tr. :Tranh ảnh ;24 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Anh ngữ - Bài tập |
|
Thuật ngữ chủ đề
| English language - Lexicology |
|
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(1): 1000015722 |
|
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000003804 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 16885 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 711E7FDC-7535-4B81-963A-F5CDC59F6290 |
|---|
| 008 | 130110s20022004vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20060609|bvanpth|y20050316|zhoannq |
|---|
| 082 | |a428.1|bNg 527 H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Mạnh Hùng |
|---|
| 245 | |aBài tập từ vựng tiếng Anh /|cNguyễn Mạnh Hùng |
|---|
| 246 | |aChallenge & Fun :|bA workbook in English lexicology |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bVăn hóa - Thông tin,|c2002, 2004 |
|---|
| 300 | |a239 tr. :|bTranh ảnh ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aAnh ngữ - Bài tập |
|---|
| 650 | |aEnglish language - Lexicology |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000015722 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000003804 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000015722
|
Kho đọc Sinh viên
|
428.1 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
2000003804
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
428.1 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào