- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.3 Ng 527 H
Nhan đề: Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng /Nguyễn Công Hiền, Nguyễn Mạnh Hoạch
 |
DDC
| 621.3 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Công Hiền | |
Nhan đề
| Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng /Nguyễn Công Hiền, Nguyễn Mạnh Hoạch | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 3 có sửa chữa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,2007 | |
Mô tả vật lý
| 431 tr ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hệ thống điện | |
Môn học
| Cung cấp điện | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Mạnh Hoạch | |
Địa chỉ
| NTUKho đọc Sinh viên(3): 1000016862-4 | |
Địa chỉ
| NTUKho mượn(13): 3000012029-35, 3000029201-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 4898 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 06B18634-2698-426A-B9D6-4EA4F3DBBB91 |
|---|
| 005 | 201709181116 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170918111635|bthanhnhan|c20120523|dvanpth|y20071204|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a621.3|bNg 527 H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Công Hiền |
|---|
| 245 | |aHệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng /|cNguyễn Công Hiền, Nguyễn Mạnh Hoạch |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 3 có sửa chữa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2007 |
|---|
| 300 | |a431 tr ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aHệ thống điện |
|---|
| 690 | |aCung cấp điện |
|---|
| 700 | |aNguyễn Mạnh Hoạch |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000016862-4 |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho mượn|j(13): 3000012029-35, 3000029201-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/621_vatlyungdung/he thong cung cap dien_nguyen cong hien_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a16|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000029206
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
16
|
|
|
|
|
2
|
3000029205
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
3
|
3000029204
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
4
|
3000029203
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
5
|
3000029202
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
SGH
|
12
|
|
|
|
|
6
|
3000029201
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
7
|
3000012035
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
8
|
3000012034
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
9
|
3000012033
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
10
|
3000012032
|
Kho mượn
|
621.3 Ng 527 H
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
|
|
|
|