- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 530.4 T 100 H
Nhan đề: Plasma và ứng dụng trong kỹ thuật vật liệu polyme /Tạ Phương Hòa
 |
DDC
| 530.4 | |
Tác giả CN
| Tạ Phương Hòa | |
Nhan đề
| Plasma và ứng dụng trong kỹ thuật vật liệu polyme /Tạ Phương Hòa | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Bách khoa Hà Nội,2012 | |
Mô tả vật lý
| 107 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu polyme - Ứng dụng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Plasma - Ứng dụng | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000023702, 1000024239-40 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(8): 3000033135-42 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24786 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 933E1DC2-D9B7-4C80-8BCA-5A974AA44326 |
|---|
| 005 | 201310280752 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20131028075452|bluuyen|c20130923101918|dnguyenloi|y20130307142210|znguyenloi |
|---|
| 082 | |214|a530.4|bT 100 H |
|---|
| 100 | |aTạ Phương Hòa |
|---|
| 245 | |aPlasma và ứng dụng trong kỹ thuật vật liệu polyme /|cTạ Phương Hòa |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách khoa Hà Nội,|c2012 |
|---|
| 300 | |a107 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aVật liệu polyme - Ứng dụng |
|---|
| 650 | |aPlasma - Ứng dụng |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000023702, 1000024239-40 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(8): 3000033135-42 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/500_tunhien_toan/530_vatlyhoc/plasmavaungdungtrongkythuatvatlieupolyme_taphuonghoa/00page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a11|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000033142
|
Kho mượn
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
2
|
3000033141
|
Kho mượn
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
3
|
3000033140
|
Kho mượn
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
4
|
3000033139
|
Kho mượn
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
5
|
3000033138
|
Kho mượn
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
6
|
3000033137
|
Kho mượn
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
3000033136
|
Kho mượn
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
8
|
3000033135
|
Kho mượn
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
9
|
1000024240
|
Kho đọc Sinh viên
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
10
|
1000024239
|
Kho đọc Sinh viên
|
530.4 T 100 H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
|
|
|
|