|
DDC
| 425 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thành Yến |
|
Nhan đề
| Phân tích từ loại, phân tích câu và cú pháp :Ngữ pháp tiếng Anh /Nguyễn Thành Yến |
|
Nhan đề khác
| Parsing, analysis & syntax |
|
Thông tin xuất bản
| Tp. HCM :Nxb. Tp. HCM,2001 |
|
Mô tả vật lý
| 57 tr. ;21 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Anh ngữ - Ngữ pháp |
|
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000004148 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 19079 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 3AF8A8F0-FC41-4F11-B329-633C9A6039F6 |
|---|
| 008 | 130110s2001 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130618094802|bvanpth|c20060613|dvanpth|y20060529|zsuongptt |
|---|
| 082 | |a425|bNg 527 Y |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thành Yến |
|---|
| 245 | |aPhân tích từ loại, phân tích câu và cú pháp :|bNgữ pháp tiếng Anh /|cNguyễn Thành Yến |
|---|
| 246 | |aParsing, analysis & syntax |
|---|
| 260 | |aTp. HCM :|bNxb. Tp. HCM,|c2001 |
|---|
| 300 | |a57 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aAnh ngữ - Ngữ pháp |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000004148 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000004148
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
425 Ng 527 Y
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào